Có 4 kết quả:

羕 dường𠍵 dường𦍛 dường𬃑 dường

1/4

dường [dạng]

U+7F95, tổng 11 nét, bộ dương 羊 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dường ấy; dường nào; dường như

Tự hình

Dị thể

dường [dáng]

U+20375, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dường ấy; dường nào; dường như

Tự hình

dường [dáng, dạng, rạng]

U+2635B, tổng 10 nét, bộ dương 羊 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dường ấy; dường nào; dường như

Tự hình

Dị thể

dường

U+2C0D1, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dường ấy; dường nào; dường như