Có 5 kết quả:

养 dưỡng氧 dưỡng痒 dưỡng癢 dưỡng養 dưỡng

1/5

dưỡng

U+517B, tổng 9 nét, bộ bát 八 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng

Tự hình

Dị thể

dưỡng

U+6C27, tổng 10 nét, bộ khí 气 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dưỡng hoá (khí óc-xi)

Tự hình

Dị thể

dưỡng [ngưa]

U+75D2, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tao đáo dưỡng xứ (gãi đúng chỗ)

Tự hình

Dị thể

dưỡng [ngứa]

U+7662, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tao đáo dưỡng xứ (gãi đúng chỗ)

Tự hình

Dị thể

dưỡng [dẳng]

U+990A, tổng 14 nét, bộ thực 食 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng

Tự hình

Dị thể