Có 4 kết quả:

喥 dạc度 dạc弋 dạc角 dạc

1/4

dạc [giạc]

U+55A5, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

giõng giạc

Tự hình 1

Dị thể 1

dạc [dác, đo, đác, đù, đạc, đọ, đồ, độ, đợ, đủ]

U+5EA6, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

dạc dài; dõng dạc; vóc dạc

Tự hình 4

Dị thể 8

dạc [dác, dặc, giặc, nhác, nhấc, nhắc, rạc]

U+5F0B, tổng 3 nét, bộ dặc 弋 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

dạc dài; dõng dạc; vóc dạc

Tự hình 5

Dị thể 7

dạc [chác, giác, giốc, góc]

U+89D2, tổng 7 nét, bộ giác 角 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

dạc dài; dõng dạc; vóc dạc

Tự hình 5

Dị thể 6