Có 5 kết quả:

僤 dạn惮 dạn憚 dạn演 dạn𫺒 dạn

1/5

dạn

U+50E4, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

dạn dĩ, dầy dạn

Tự hình

Dị thể

dạn [đạn, đặn]

U+60EE, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạn dĩ, dầy dạn

Tự hình

Dị thể

dạn [đạn, đặn]

U+619A, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dạn dĩ, dầy dạn

Tự hình

Dị thể

dạn [diễn, dán, dăn, dợn, gián, giỡn, rởn]

U+6F14, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dạn dĩ, dầy dạn

Tự hình

Dị thể

dạn

U+2BE92, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạn dĩ, dầy dạn