Có 10 kết quả:

恙 dạng样 dạng樣 dạng漾 dạng炀 dạng煬 dạng羕 dạng𤎔 dạng𦍛 dạng𨄶 dạng

1/10

dạng

U+6059, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vô dạng (khoẻ mạnh)

Tự hình

dạng

U+6837, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cải dạng, hình dạng, nhận dạng

Tự hình

Dị thể

dạng [dáng, nhàng]

U+6A23, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cải dạng, hình dạng, nhận dạng

Tự hình

Dị thể

dạng

U+6F3E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đãng dạng (lăn tăn), dạng nhũ

Tự hình

Dị thể

dạng [dương]

U+7080, tổng 7 nét, bộ hoả 火 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạng (nấu chảy kim loại)

Tự hình

Dị thể

dạng [dương, rang, rạng, sượng]

U+716C, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạng (nấu chảy kim loại)

Tự hình

Dị thể

dạng [dường]

U+7F95, tổng 11 nét, bộ dương 羊 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạng (dáng sông nước chảy dài)

Tự hình

Dị thể

dạng [ràng, rạng]

U+24394, tổng 15 nét, bộ hoả 火 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạng mày dạng mặt

dạng [dáng, dường, rạng]

U+2635B, tổng 10 nét, bộ dương 羊 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hình dạng

Tự hình

Dị thể

dạng [giạng]

U+28136, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dạng chân