Có 6 kết quả:

搣 dạt沃 dạt澾 dạt𢩮 dạt𣼸 dạt𪁄 dạt

1/6

dạt [giạt]

U+6423, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt

Tự hình 2

Dị thể 2

dạt [rày, óc, ốc]

U+6C83, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt

Tự hình 4

Dị thể 3

dạt

U+6FBE, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt

Tự hình 1

Dị thể 5

dạt [dác, dắt, nhắc, rắc]

U+22A6E, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt

Tự hình 1

dạt [nhớt, nhợt]

U+23F38, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dạt dào; phiêu dạt, trôi dạt

dạt [cắt, két]

U+2A044, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)