Có 11 kết quả:

㾞 dấu唒 dấu豆 dấu酉 dấu鬥 dấu𢰳 dấu𤶈 dấu𥆺 dấu𧿫 dấu𨁪 dấu𨣥 dấu

1/11

dấu

U+3F9E, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thuốc dấu

dấu [dẩu, dẫu, đau, đáu]

U+5512, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét

Từ điển Hồ Lê

yêu dấu

Tự hình

dấu [đậu]

U+8C46, tổng 7 nét, bộ đậu 豆 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

dấu [dậu, giấu, giậu]

U+9149, tổng 7 nét, bộ dậu 酉 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh dấu; dấu câu; yêu dấu

Tự hình

Dị thể

dấu [đấu]

U+9B25, tổng 10 nét, bộ đấu 鬥 + 0 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

đánh dấu; dấu câu; yêu dấu

Tự hình

Dị thể

dấu [éo]

U+22C33, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yêu dấu

Tự hình

dấu [tấy]

U+24D88, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thuốc dấu

dấu

U+251BA, tổng 12 nét, bộ mục 目 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dấu diếm, dấu kín

dấu [giày]

U+27FEB, tổng 11 nét, bộ túc 足 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay

dấu [giấu]

U+2806A, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay

dấu

U+288E5, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

yêu dấu