Có 4 kết quả:

喻 dầu怞 dầu油 dầu𪽠 dầu

1/4

dầu [dẩu, dẫu, dỗ, dụ, nhủ, rủ]

U+55BB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dầu mỏ

Tự hình 3

Dị thể 2

dầu

U+601E, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mặt buồn dầu dầu

Tự hình 2

Dị thể 1

dầu [du, dàu, , , dẫu, rầu, trầu]

U+6CB9, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu

Tự hình 4

Dị thể 1

dầu

U+2AF60, tổng 16 nét, bộ điền 田 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)