Có 4 kết quả:

唒 dẩu喻 dẩu𠱋 dẩu𠶢 dẩu

1/4

dẩu [dấu, dẫu, đau, đáu]

U+5512, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẩu môi

Tự hình 1

dẩu [dầu, dẫu, dỗ, dụ, nhủ, rủ]

U+55BB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẩu môi

Tự hình 3

Dị thể 2

dẩu [, dẫu, dồ, ru, rồ, rủ]

U+20C4B, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẩu môi

dẩu [, dẫu]

U+20DA2, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẩu môi