Có 3 kết quả:

簡 dẳng養 dẳng𡄧 dẳng

1/3

dẳng [dần, dẵng, dớn, giảm, giản, giằn, giỡn, nhởn]

U+7C21, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dai dẳng

Tự hình 5

Dị thể 5

dẳng [dưỡng]

U+990A, tổng 14 nét, bộ thực 食 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dai dẳng

Tự hình 6

Dị thể 8

dẳng

U+21127, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dai dẳng