Có 5 kết quả:

拰 dặm琰 dặm𨤮 dặm𨤵 dặm𫮡 dặm

1/5

dặm [giặm, nhúm]

U+62F0, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dặm lúa

Tự hình 1

dặm [diễm]

U+7430, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

xa nghìn dặm

Tự hình 2

Dị thể 2

dặm [dậm, đẫm]

U+2892E, tổng 15 nét, bộ lý 里 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dặm trường

Tự hình 1

dặm

U+28935, tổng 18 nét, bộ lý 里 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dặm trường, dặm xa

dặm

U+2BBA1, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)