Có 4 kết quả:

庄 dặng𠱆 dặng𡅉 dặng𣞽 dặng

1/4

dặng [chăng, chẳng, giằng, trang]

U+5E84, tổng 6 nét, bộ nghiễm 广 + 3 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

dặng hắng

Tự hình 2

Dị thể 9

dặng [dắng, giắng]

U+20C46, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dặng hắng

Tự hình 1

dặng [dắng, giãng]

U+21149, tổng 21 nét, bộ khẩu 口 + 18 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dặng hắng

dặng

U+237BD, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dặng núi (rặng núi), dặng cây (rặng cây)