Có 5 kết quả:

㩹 dẹp揲 dẹp擛 dẹp𡮊 dẹp𣜿 dẹp

1/5

dẹp [bẹp]

U+3A79, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẹp giặc; dọn dẹp

Tự hình 1

Dị thể 1

dẹp [đắp]

U+63F2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dẹp giặc; dọn dẹp

Tự hình 2

Dị thể 5

dẹp [dịp, nhịp, đẹp]

U+64DB, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dẹp giặc; dọn dẹp

Tự hình 1

Dị thể 1

dẹp [giẹp]

U+21B8A, tổng 11 nét, bộ tiểu 小 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dẹp lép, dẹp xuống

dẹp [nhịp, quẹp, rợp]

U+2373F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)