Có 4 kết quả:

圯 dẻ易 dẻ𦘺 dẻ杞 dẻ

1/4

dẻ [dãy, , dẽ]

U+572F, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hạt dẻ

Tự hình

Dị thể

dẻ [di, diệc, dẹ, dể, dễ, dị, dịch, dịu, rẻ, rể]

U+6613, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

da dẻ; mảnh dẻ

Tự hình

Dị thể

dẻ

U+2663A, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

da dẻ; mảnh dẻ

Tự hình

Dị thể

dẻ

U+2F8DB, tổng 7 nét, bộ mộc 木 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẻ (cây cho hạt bùi)