Có 4 kết quả:

眇 dẻo緲 dẻo𠰉 dẻo𥻠 dẻo

1/4

dẻo [dáo, díu, giáo, miếu, miễu, xỉu]

U+7707, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

dẻo dai

Tự hình 2

Dị thể 4

dẻo

U+7DF2, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

chất dẻo

Tự hình 2

Dị thể 2

dẻo [cheo, chíu, diễu, déo, ghẹo, giéo, giễu, nhậu, réo, trêu, xạu]

U+20C09, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẻo miệng

Tự hình 1

dẻo

U+25EE0, tổng 15 nét, bộ mễ 米 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bánh dẻo; sốt dẻo