Có 9 kết quả:

圯 dẽ雉 dẽ鵜 dẽ𠖰 dẽ𠯇 dẽ𡉏 dẽ𢩵 dẽ𢭺 dẽ𧿆 dẽ

1/9

dẽ [dãy, , dẻ]

U+572F, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đất dẽ khó cày (chắc xẹp xuống, không xốp)

Tự hình

Dị thể

dẽ [giẽ, rẽ, trĩ, trảy, trẩy, trễ]

U+96C9, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẽ cùi (tên chim)

Tự hình

Dị thể

dẽ [đề]

U+9D5C, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dẽ cùi (tên chim)

Tự hình

Dị thể

dẽ [dãy]

U+205B0, tổng 5 nét, bộ băng 冫 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẽ dàng (hiền hoà)

Tự hình

dẽ [, rỉ]

U+20BC7, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đất dẽ khó cày (chắc xẹp xuống, không xốp)

Tự hình

dẽ [dẫy, giẽ]

U+2124F, tổng 6 nét, bộ thổ 土 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đất dẽ khó cày (chắc xẹp xuống, không xốp)

Tự hình

Dị thể

dẽ [di, dẫy, đẩy]

U+22A75, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẽ ngôi, dẽ tóc

Tự hình

dẽ [dụi]

U+22B7A, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẽ ngôi, dẽ tóc

dẽ [dãy, dảy, dẩy, dẫy, dậy, giẫy, giẽ, nhảy, nhẩy, rẫy, rẽ]

U+27FC6, tổng 10 nét, bộ túc 足 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình