Có 4 kết quả:

异 dị易 dị異 dị肄 dị

1/4

dị

U+5F02, tổng 6 nét, bộ củng 廾 + 3 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Tự hình

Dị thể

dị [di, diệc, dẹ, dẻ, dể, dễ, dịch, dịu, rẻ, rể]

U+6613, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

bình dị

Tự hình

Dị thể

dị

U+7570, tổng 11 nét, bộ điền 田 + 6 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Tự hình

Dị thể

dị

U+8084, tổng 13 nét, bộ duật 聿 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dị nghiệp (học tập)

Tự hình

Dị thể