Có 3 kết quả:

泄 dịa洩 dịa𪵸 dịa

1/3

dịa [duệ, thực, tiết, tướt]

U+6CC4, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giặt dịa

Tự hình 3

Dị thể 4

dịa [dáy, tiết]

U+6D29, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giặt dịa

Tự hình 1

Dị thể 1

dịa

U+2AD78, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)