Có 4 kết quả:

堞 dịp擛 dịp蹀 dịp𣋑 dịp

1/4

dịp [nhịp, điệp]

U+581E, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dịp may; nhân dịp

Tự hình

Dị thể

dịp [dẹp, nhịp, đẹp]

U+64DB, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dịp may; nhân dịp

Tự hình

Dị thể

dịp [diệp]

U+8E40, tổng 16 nét, bộ túc 足 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dịp may; nhân dịp

Tự hình

Dị thể

dịp

U+232D1, tổng 16 nét, bộ nhật 日 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dịp may; nhân dịp