Có 10 kết quả:

䁲 dọn扽 dọn掄 dọn撰 dọn迍 dọn遁 dọn遯 dọn𢵬 dọn𢵶 dọn𢶿 dọn

1/10

dọn [ma, máy]

U+4072, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [dồn, đon, đón, đùn, đốn, đợ]

U+627D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [luân, luồn]

U+6384, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [chọn, chộn, dốn, rộn, soạn, soạng, soảng]

U+64B0, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [truân, trốn, đon, đón, đốn]

U+8FCD, tổng 7 nét, bộ sước 辵 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [nhộn, rộn, trốn, trộn, độn]

U+9041, tổng 12 nét, bộ sước 辵 + 9 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [rộn, độn]

U+906F, tổng 14 nét, bộ sước 辵 + 11 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn [chọn, chộn, soạn]

U+22D6C, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

Tự hình

Dị thể

dọn

U+22D76, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn

dọn

U+22DBF, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn