Có 3 kết quả:

椊 dốt訥 dốt𣖢 dốt

1/3

dốt [chốt, chột, rút, suốt, thốt, tở]

U+690A, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chua dôn dốt (hơi chua)

Tự hình 1

Dị thể 2

dốt [nuốt, nói, nốt, nột]

U+8A25, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

dốt đặc, dốt nát

Tự hình 2

Dị thể 4

dốt [trót]

U+235A2, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dốt đặc, dốt nát