Có 5 kết quả:

瞷 dớn簡 dớn𠃤 dớn𠻤 dớn𧢑 dớn

1/5

dớn

U+77B7, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dớn dác

Tự hình 2

Dị thể 3

dớn [dần, dẳng, dẵng, giảm, giản, giằn, giỡn, nhởn]

U+7C21, tổng 18 nét, bộ trúc 竹 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dớn dác

Tự hình 5

Dị thể 5

dớn

U+200E4, tổng 6 nét, bộ ất 乙 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

dớn

U+20EE4, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dớn dác

Tự hình 1

dớn

U+27891, tổng 18 nét, bộ kiến 見 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1