Có 4 kết quả:

唋 dở𠶁 dở𡁎 dở𢷣 dở

1/4

dở [dứ, dử]

U+550B, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn dở; dở dang; lỡ dở

Tự hình 1

dở [dỡ, hắng, nhử]

U+20D81, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn dở; dở dang; lỡ dở

dở [dỡ, giở, nhử]

U+2104E, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn dở; dở dang; lỡ dở

Tự hình 1

dở [giở, gỡ, rỡ]

U+22DE3, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dở sách; dở tay