Có 10 kết quả:

喲 dục慾 dục昗 dục欲 dục毓 dục浴 dục育 dục鬻 dục鵒 dục鹆 dục

1/10

dục

U+55B2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hàn dục (hò dô ta)

Tự hình

Dị thể

dục

U+617E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

dâm dục; dục vọng

Tự hình

Dị thể

dục

U+6617, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

dục [giục]

U+6B32, tổng 11 nét, bộ khiếm 欠 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

dâm dục; dục vọng

Tự hình

Dị thể

dục

U+6BD3, tổng 14 nét, bộ vô 毋 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dưỡng dục; giáo dục

Tự hình

Dị thể

dục

U+6D74, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dục bồn (bồn tắm); lâm dục (tắm hoa sen)

Tự hình

Dị thể

dục [dọc, trọc]

U+80B2, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

dưỡng dục; giáo dục

Tự hình

Dị thể

dục [chúc]

U+9B3B, tổng 22 nét, bộ cách 鬲 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dục văn vi sinh (bán văn mà sống)

Tự hình

Dị thể

dục [cốc]

U+9D52, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cù dục (con sáo)

Tự hình

Dị thể

dục

U+9E46, tổng 12 nét, bộ điểu 鳥 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cù dục (con sáo)

Tự hình

Dị thể