Có 3 kết quả:

㷝 dụt揬 dụt逸 dụt

1/3

dụt [giộp]

U+3DDD, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dụt lửa (dập lửa)

dụt [rút, rụt, thọt, trọt, tọt, đút]

U+63EC, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

dụt cổ; dụt dè

Tự hình 1

dụt [dật, dắt, dặt, giặt]

U+9038, tổng 11 nét, bộ sước 辵 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

dụt lửa (dập lửa)

Tự hình 5

Dị thể 7