Có 3 kết quả:

牖 dứu釉 dứu鼬 dứu

1/3

dứu

U+7256, tổng 15 nét, bộ phiến 片 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

dứu (cửa sổ)

Tự hình 2

Dị thể 3

dứu

U+91C9, tổng 12 nét, bộ biện 釆 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

thanh dứu từ khí (tráng men xanh)

Tự hình 2

Dị thể 4

dứu

U+9F2C, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

xú dứu (chồn hôi)

Tự hình 2

Dị thể 1