Có 5 kết quả:

㭨 dừa梌 dừa椰 dừa蒢 dừa蒣 dừa

1/5

dừa []

U+3B68, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây dừa, quả dừa

Tự hình 1

Dị thể 1

dừa

U+688C, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây dừa, quả dừa

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 6

dừa [da, , gia]

U+6930, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây dừa, quả dừa

Tự hình 2

Dị thể 4

dừa

U+84A2, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau dừa

Tự hình 2

Chữ gần giống 1

dừa [dưa]

U+84A3, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau dừa

Tự hình 1