Có 10 kết quả:

仃 dừng仍 dừng停 dừng打 dừng揨 dừng棱 dừng踭 dừng𥩯 dừng𨀊 dừng𨄻 dừng

1/10

dừng [đinh, đành, đình, đần, đứa, đừng]

U+4EC3, tổng 4 nét, bộ nhân 人 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

dừng bút, dừng tay

Tự hình

Dị thể

dừng [dưng, nhang, nhùng, nhăng, nhưng, nhẳng, những]

U+4ECD, tổng 4 nét, bộ nhân 人 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dừng bút, dừng tay

Tự hình

dừng [dành, rành, đành, đình, đừng]

U+505C, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

dừng bút, dừng tay

Tự hình

Dị thể

dừng [đánh, đả, đử]

U+6253, tổng 5 nét, bộ thủ 手 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

dừng bút, dừng tay

Tự hình

dừng

U+63E8, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dừng bút, dừng tay

Tự hình

Dị thể

dừng [lăng, rừng, săng]

U+68F1, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tai vách mạch dừng

Tự hình

Dị thể

dừng

U+8E2D, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dừng chân

Tự hình

Dị thể

dừng [dựng]

U+25A6F, tổng 10 nét, bộ lập 立 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dừng chân

dừng [dậng, dằng, dựng, lững, thững]

U+2800A, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dừng chân

dừng [dận]

U+2813B, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dừng chân