Có 6 kết quả:

檐 diêm焰 diêm盐 diêm閻 diêm阎 diêm鹽 diêm

1/6

diêm [diềm, thiềm, thềm]

U+6A90, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

diêm tử (phần mái đua ra); mạo diêm (vành mũ)

Tự hình

Dị thể

diêm [dim, diễm]

U+7130, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

diêm dúa; que diêm

Tự hình

Dị thể

diêm

U+76D0, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chính diêm, diêm ba (muối)

Tự hình

Dị thể

diêm

U+95BB, tổng 16 nét, bộ môn 門 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

Diêm vương

Tự hình

Dị thể

diêm

U+960E, tổng 11 nét, bộ môn 門 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

Diêm vương

Tự hình

Dị thể

diêm

U+9E7D, tổng 24 nét, bộ lỗ 鹵 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chính diêm, diêm ba (muối)

Tự hình

Dị thể