Có 6 kết quả:

延 diên涎 diên筵 diên蜒 diên鳶 diên鸢 diên

1/6

diên [dan, dang]

U+5EF6, tổng 6 nét, bộ dẫn 廴 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

ngoại diên

Tự hình

Dị thể

diên

U+6D8E, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

long diên hương; lưu diên (chảy dãi)

Tự hình

Dị thể

diên

U+7B75, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

diên tịch, hỉ diên (tiệc cưới)

Tự hình

diên

U+8712, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chục diên (con cuốn chiếu); uyển diên (dạng rắn bò)

Tự hình

Dị thể

diên [diều]

U+9CF6, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

diên (chim diều hâu); chỉ diên (cái diều)

Tự hình

Dị thể

diên

U+9E22, tổng 8 nét, bộ điểu 鳥 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

diên (chim diều hâu); chỉ diên (cái diều)

Tự hình

Dị thể