Có 3 kết quả:

窖 diếu酵 diếu𠰀 diếu

1/3

diếu [giáo, khiếu, khéo]

U+7A96, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bêu diếu

Tự hình 2

Dị thể 9

diếu [dáo, giáo, giếu]

U+9175, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

diếu mẫu (men)

Tự hình 2

Dị thể 3

diếu [điu, đíu]

U+20C00, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bêu diếu

Tự hình 1