Có 3 kết quả:

姪 diệt滅 diệt灭 diệt

1/3

diệt [điệt, đẹt]

U+59EA, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 4

Dị thể 4

Chữ gần giống 8

diệt [dột, riết]

U+6EC5, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt

Tự hình 5

Dị thể 7

Chữ gần giống 1

diệt

U+706D, tổng 5 nét, bộ hoả 火 (+1 nét)
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt

Tự hình 2

Dị thể 3