Có 5 kết quả:

唑 doạ墮 doạ挫 doạ𡁜 doạ𡃏 doạ

1/5

doạ

U+5511, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

doạ dẫm, doạ nạt

Tự hình 2

Dị thể 1

Chữ gần giống 4

doạ [dụa, đoạ, đụi]

U+58AE, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

doạ dẫm, doạ nạt

Tự hình 1

Dị thể 9

Chữ gần giống 8

doạ [doá, toả]

U+632B, tổng 10 nét, bộ thủ 手 (+7 nét)
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

doạ dẫm, doạ nạt

Tự hình 2

Dị thể 4

Chữ gần giống 6

doạ [hoẹ]

U+2105C, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

doạ dẫm, doạ nạt

doạ

U+210CF, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

doạ dẫm, doạ nạt