Có 3 kết quả:

悅 duyệt閲 duyệt阅 duyệt

1/3

duyệt [dột]

U+6085, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

duyệt nhĩ, duyệt mục (làm cho khoái)

Tự hình

Dị thể

duyệt [dượt]

U+95B2, tổng 15 nét, bộ môn 門 + 7 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt

Tự hình

Dị thể

duyệt

U+9605, tổng 10 nét, bộ môn 門 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt

Tự hình

Dị thể