Có 3 kết quả:

妸 gá嫁 gá架 gá

1/3

[a, , gạ, gả, ]

U+59B8, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét

Từ điển Hồ Lê

gá tiếng

Tự hình 1

Dị thể 1

[giá, gả]

U+5AC1, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

gá nghĩa trăm năm (lấy vợ lấy chồng)

Tự hình 3

Dị thể 1

[dứa, giá, rớ]

U+67B6, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

gá tiếng (giả vờ)

Tự hình 3

Dị thể 3