Có 3 kết quả:

㨴 gán擀 gán檊 gán

1/3

gán [càn]

U+3A34, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gán ghép; gán tội

Tự hình

Dị thể

gán [cán]

U+64C0, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gán ghép; gán tội

Tự hình

Dị thể

gán [(gán), cán]

U+6A8A, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gán ghép; gán tội

Tự hình

Dị thể