Có 5 kết quả:

技 gãy折 gãy𢭮 gãy𢴛 gãy𪮣 gãy

1/5

gãy [chia, chẻ, ghẽ, gảy, , kẽ, kể, kỹ]

U+6280, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bẻ gãy; gãy đổ

Tự hình

gãy [chiết, chét, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giết, giỡn, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít]

U+6298, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bẻ gãy; gãy đổ

Tự hình

Dị thể

gãy [cạy, cảy, cởi, gãi, gạy, gảy, gẩy, gẫy, gậy, gởi, gợi, gửi, khẩy]

U+22B6E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bẻ gãy; gãy đổ

Tự hình

gãy

U+22D1B, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gãy gọn

gãy

U+2ABA3, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)