Có 6 kết quả:

楛 gõ𢫈 gõ𢮭 gõ𢱗 gõ𦩛 gõ𧑁 gõ

1/6

[gỗ]

U+695B, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

gõ (loại gỗ quý)

Tự hình 2

[khỏ]

U+22AC8, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gõ cửa

Tự hình 1

[cọ]

U+22BAD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gõ cửa

U+22C57, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gõ cửa

[gụ]

U+26A5B, tổng 14 nét, bộ chu 舟 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ván gõ (một loại thuyền đi biển)

[sam]

U+27441, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gõ kiến