Có 3 kết quả:

妸 gả婍 gả嫁 gả

1/3

gả [a, , , gạ, ]

U+59B8, tổng 8 nét, bộ nữ 女 + 5 nét

Từ điển Hồ Lê

gả chồng, gả bán

Tự hình

Dị thể

gả

U+5A4D, tổng 11 nét, bộ nữ 女 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gả chồng, gả bán

Tự hình

Dị thể

gả [giá, ]

U+5AC1, tổng 13 nét, bộ nữ 女 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

gả chồng, gả bán

Tự hình

Dị thể