Có 4 kết quả:

亙 gắng哏 gắng𠡚 gắng𪟙 gắng

1/4

gắng [cắng, cẳng, cứng, hẵng]

U+4E99, tổng 6 nét, bộ nhị 二 + 4 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Hồ Lê

gắng công

Tự hình 3

Dị thể 2

gắng [cắn, gắn, hẹn, nghiến]

U+54CF, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố gắng; gắng sức

Tự hình 2

Dị thể 1

gắng

U+2085A, tổng 8 nét, bộ lực 力 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cố gắng; gắng sức

gắng

U+2A7D9, tổng 7 nét, bộ lực 力 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cố gắng; gắng sức