Có 3 kết quả:

刻 gắt咭 gắt噶 gắt

1/3

gắt [khấc, khắc, khắt, lắc]

U+523B, tổng 8 nét, bộ đao 刀 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gắt gỏng; gắt gao; gay gắt

Tự hình 4

Dị thể 4

gắt [cót, cút, hát, két]

U+54AD, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gắt gỏng; gắt gao; gay gắt

Tự hình 2

Dị thể 1

gắt

U+5676, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gắt gỏng; gắt gao; gay gắt

Tự hình 2