Có 6 kết quả:

䣷 gặt拮 gặt秸 gặt𠟸 gặt𥝎 gặt𥢫 gặt

1/6

gặt [chua]

U+48F7, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gặt hái

gặt [cất, cắt, gật, kiết, két, kít]

U+62EE, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gặt hái

Tự hình

Dị thể

gặt [giai]

U+79F8, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gặt hái

Tự hình

Dị thể

gặt

U+207F8, tổng 15 nét, bộ đao 刀 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gặt hái

gặt

U+2574E, tổng 6 nét, bộ hoà 禾 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gặt hái

gặt

U+258AB, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gặt hái