Có 5 kết quả:

檜 gối絵 gối𨆝 gối𩠴 gối𫋻 gối

1/5

gối [cuối, cuội, cối, cụi, củi]

U+6A9C, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái gối

Tự hình 1

Dị thể 4

gối [gói]

U+7D75, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái gối

Tự hình 1

Dị thể 2

gối [cúi, cụi]

U+2819D, tổng 20 nét, bộ túc 足 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầu gối; quỳ gối

gối [cúi]

U+29834, tổng 22 nét, bộ thủ 首 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái gối

Tự hình 1

Dị thể 1

gối [cỏi, cổi, gói]

U+2B2FB, tổng 11 nét, bộ y 衣 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái gối

Tự hình 1

Dị thể 1