Có 9 kết quả:

歉 gồm𠁝 gồm𠁟 gồm𠔮 gồm𡗄 gồm𪞍 gồm𫡁 gồm𫡂 gồm𫥣 gồm

1/9

gồm [khiểm]

U+6B49, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao gồm

Tự hình 2

Dị thể 3

gồm

U+2005D, tổng 17 nét, bộ nhất 一 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao gồm

gồm

U+2005F, tổng 18 nét, bộ nhất 一 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao gồm

gồm

U+2052E, tổng 13 nét, bộ bát 八 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao gồm

Tự hình 1

gồm

U+215C4, tổng 16 nét, bộ tịch 夕 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao gồm

gồm

U+2A78D, tổng 16 nét, bộ bát 八 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao gồm

gồm

U+2B841, tổng 18 nét, bộ nhất 一 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao gồm

gồm

U+2B842, tổng 18 nét, bộ nhất 一 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao gồm

gồm

U+2B963, tổng 13 nét, bộ kỷ 几 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao gồm