Có 2 kết quả:

浍 gội澮 gội

1/2

gội [khoái]

U+6D4D, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tắm gội

Tự hình

Dị thể

gội [hói, khoái, quái]

U+6FAE, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tắm gội

Tự hình

Dị thể