Có 2 kết quả:

合 gộp𠄦 gộp

1/2

gộp [cáp, cóp, góp, hạp, họp, hợp]

U+5408, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

gộp lại

Tự hình

Dị thể

gộp

U+20126, tổng 5 nét, bộ nhị 二 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gộp lại

Tự hình