Có 2 kết quả:

局 gục𩠧 gục

1/2

gục [cuộc, cộc, cục, ngúc]

U+5C40, tổng 7 nét, bộ thi 尸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

gục đầu, ngã gục

Tự hình

Dị thể

gục

U+29827, tổng 16 nét, bộ thủ 首 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gục đầu, ngã gục