Có 7 kết quả:

㨳 gửi寄 gửi改 gửi𠳚 gửi𢭮 gửi𦰦 gửi𫏍 gửi

1/7

gửi [ghé, gợi]

U+3A33, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gửi gắm

Tự hình

Dị thể

gửi [, , , kẹ]

U+5BC4, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

gửi gắm

Tự hình

gửi [cãi, cải, gởi]

U+6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

gửi gắm

Tự hình

Dị thể

gửi [cãi]

U+20CDA, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thưa gửi

gửi [cạy, cảy, cởi, gãi, gãy, gạy, gảy, gẩy, gẫy, gậy, gởi, gợi, khẩy]

U+22B6E, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

gửi gắm

Tự hình

gửi [cải]

U+26C26, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây tầm gửi

gửi

U+2B3CD, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gửi gắm