Có 4 kết quả:

夾 ghép扱 ghép押 ghép𢯖 ghép

1/4

ghép [giáp, kép, xáp]

U+593E, tổng 7 nét, bộ đại 大 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

ghép chữ

Tự hình 5

Dị thể 5

ghép [chắp, chặp, cắp, cặp, dập, gấp, gắp, gặp, kẹp, rấp, tráp, vập, đập, đắp]

U+6271, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ghép chữ

Tự hình 1

Dị thể 3

ghép [giẹp, áp, ép, ét, ướp, ắp, ẹp, ếp, ốp]

U+62BC, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ghép chữ

Tự hình 2

ghép [khép]

U+22BD6, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ghép chữ