Có 3 kết quả:

恄 ghét𢢂 ghét𪢍 ghét

1/3

ghét [cợt]

U+6044, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghen ghét; ghét bỏ

Tự hình 1

ghét

U+22882, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghen ghét; ghét bỏ

Tự hình 1

Dị thể 1

ghét

U+2A88D, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Dị thể 1